CÔNG KHAI ĐỘI NGŨ NHÀ GIÁO, CÁN BỘ QUẢN LÝ VÀ NHÂN VIÊN CỦA TRƯỜNG THCS HÒA LỢI NĂM HỌC 2019 - 2020
- Thứ bảy - 28/09/2019 14:50
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Biểu mẫu 12
PHÒNG GD-ĐT BẾN CÁT
TRƯỜNG THCS HÒA LỢI
THÔNG BÁO
Công khai thông tin về đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý và nhân viên của trường trung học cơ sở và trường trung học phổ thông, năm học 2019 - 2020
PHÒNG GD-ĐT BẾN CÁT
TRƯỜNG THCS HÒA LỢI
THÔNG BÁO
Công khai thông tin về đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý và nhân viên của trường trung học cơ sở và trường trung học phổ thông, năm học 2019 - 2020
| STT | Nội dung | Tổng số | Trình độ đào tạo | Hạng chức danh nghề nghiệp | Chuẩn nghề nghiệp | ||||||||||
| TS | ThS | ĐH | CĐ | TC | Dưới TC | Hạng III | Hạng II | Hạng I | Xuất sắc | Khá | Trung bình | Kém | |||
| Tổng số giáo viên, cán bộ quản lý và nhân viên | 69 | 1 | 38 | 25 | 1 | 4 | 25 | 39 | 60 | ||||||
| I | Giáo viên Trong đó số giáo viên dạy môn: |
57 | 1 | 35 | 21 | ||||||||||
| 1 | Toán | 9 | 4 | 5 | |||||||||||
| 2 | Lý | 4 | 2 | 2 | |||||||||||
| 3 | Hóa | 2 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4 | Sinh | 5 | 3 | 2 | |||||||||||
| 5 | Văn | 10 | 6 | 4 | |||||||||||
| 6 | Sử | 4 | 3 | 1 | |||||||||||
| 7 | Địa | 3 | 1 | 2 | |||||||||||
| 8 | Tiếng Anh | 6 | 6 | ||||||||||||
| 9 | Công nghệ (Nữ công) | 1 | 1 | ||||||||||||
| 10 | Âm nhạc | 1 | 1 | ||||||||||||
| 11 | Mỹ thuật | 2 | 2 | ||||||||||||
| 12 | Thể dục | 5 | 1 | 3 | 1 | ||||||||||
| 13 | GDCD | 2 | 2 | ||||||||||||
| 14 | Tin học | 3 | 2 | 1 | |||||||||||
| II | Cán bộ quản lý | 3 | 2 | 1 | |||||||||||
| 1 | Hiệu trưởng | 1 | 1 | ||||||||||||
| 2 | Phó hiệu trưởng | 2 | 1 | 1 | |||||||||||
| III | Nhân viên | 8 | 1 | 3 | 1 | 4 | |||||||||
| 1 | Nhân viên văn thư | 1 | 1 | ||||||||||||
| 2 | Nhân viên kế toán | 1 | 1 | ||||||||||||
| 3 | Thủ quỹ | ||||||||||||||
| 4 | Nhân viên y tế | 1 | 1 | ||||||||||||
| 5 | Nhân viên thư viện | 1 | 1 | ||||||||||||
| 6 | Nhân viên thiết bị, thí nghiệm | ||||||||||||||
| 7 | Nhân viên hỗ trợ giáo dục người huyết tật | ||||||||||||||
| 8 | Nhân viên công nghệ thông tin | ||||||||||||||
| 9 | Tổng phụ trách Đội TNTP | 1 | 1 | ||||||||||||
| 10 | Nhân viên phục vụ | 1 | 1 | ||||||||||||
| 11 | Bảo vệ | 3 | 3 | ||||||||||||
|