Lịch kiểm tra cuối học kỳ II - Năm học: 2022 - 2023
- Thứ tư - 05/04/2023 14:03
- In ra
- Đóng cửa sổ này
PHÒNG GDĐT BẾN CÁT
TRƯỜNG THCS HÒA LỢI
1/ Khối lớp 6 (Buổi sáng)
2/ Khối lớp 7 (Buổi chiều)
3/ Khối lớp 8 (Buổi chiều)
4/ Khối lớp 9 (Buổi sáng)
HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS HÒA LỢI
LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KỲ II
Năm học: 2022 - 2023
Năm học: 2022 - 2023
1/ Khối lớp 6 (Buổi sáng)
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử địa lí | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GDCD | 45 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GD địa phương | 45 phút | 09 giờ 00 | 09 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Công nghệ | 45 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| 5 | 12/5/2023 | KHTN | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| HĐTN | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 |
2/ Khối lớp 7 (Buổi chiều)
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử địa lí | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GDCD | 45 phút | 14 giờ 40 | 14 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Công nghệ 7 | 45 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GD địa phương | 45 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| 5 | 12/5/2023 | KHTN | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| HĐTN | 60 phút | 14 giờ 30 | 14 giờ 40 |
3/ Khối lớp 8 (Buổi chiều)
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Công nghệ | 60 phút | 14 giờ 40 | 14 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Vật lí | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Hóa học | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Sinh học | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 5 | 12/5/2023 | Địa lí | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GDCD | 60 phút | 14 giờ 30 | 14 giờ 40 |
4/ Khối lớp 9 (Buổi sáng)
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 24/04/2022 | Ngữ văn | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Vật lí | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 2 | 25/04/2023 | Địa lí | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GDCD | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 3 | 26/04/2023 | Toán | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Sinh học | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 4 | 27/04/2023 | Lịch sử | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Công nghệ | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 5 | 28/04/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Hóa học | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 |
HIỆU TRƯỞNG