THỜI KHÓA BIỂU HK 2 ÁP DỤNG TƯ 17/02/2021
- Thứ ba - 16/02/2021 20:58
- In ra
- Đóng cửa sổ này
THỜI KHÓA BIỂU HK 2 ÁP DỤNG TƯ 17/02/2021
THỜI KHÓA BIỂU HK 2 ÁP DỤNG TƯ 17/02/2021
| Trường THCS Hòa Lợi Năm học 2020 - 2021 Học kỳ 2 |
THỜI KHOÁ BIỂU HKII KHỐI 6,9 ( CHÍNH KHÓA) | ||||||||||||||||||
| BUỔI SÁNG | |||||||||||||||||||
| Thực hiện từ ngày 17 tháng 02 năm 2021 | |||||||||||||||||||
| THỨ | TIẾT | 6A1 (Tú) |
6A2 (Trường) |
6A3 (K.Thuý) |
6A4 (Trúc Giang) |
6A5 (Ng.Trang) |
6A6 (Hương(MT)) |
6A7 (Hon) |
6A8 (Kiều) |
6A9 (Như Thủy) |
6A10 (H.Thương) |
9A1 (Thu Vân) |
9A2 (Hoàn) |
9A3 (N.Hương) |
9A4 (Hải) |
9A5 (T.Hằng) |
9A6 (Huyền) |
9A7 (T.Thúy) |
9A8 (Mỹ) |
| 2 | 1 | ChCờ - Tú | ChCờ - Trường | ChCờ - K.Thuý | ChCờ - Trúc Giang | ChCờ - Ng.Trang | ChCờ - Hương(MT) | ChCờ - Hon | ChCờ - Kiều | ChCờ - Như Thủy | ChCờ - H.Thương | ChCờ - Thu Vân | ChCờ - Hoàn | ChCờ - N.Hương | ChCờ - Hải | ChCờ - T.Hằng | ChCờ - Huyền | ChCờ - T.Thúy | ChCờ - Mỹ |
| 2 | SHL - Tú | SHL - Trường | SHL - K.Thuý | SHL - Trúc Giang | SHL - Ng.Trang | SHL - Hương(MT) | SHL - Hon | SHL - Kiều | SHL - Như Thủy | SHL - H.Thương | SHL - Thu Vân | SHL - Hoàn | SHL - N.Hương | SHL - Hải | SHL - T.Hằng | SHL - Huyền | SHL - T.Thúy | SHL - Mỹ | |
| 3 | GDCD - Phi | Văn - Tú | MT - Hương(MT) | KNS - Trúc Giang | Văn - K.Hằng | NNgữ - H.Phương | Toán - Hon | KNS - Kiều | Toán - H.Thương | Sử - Như Thủy | Địa - N.Hương | KNS - Hoàn | Sinh - Huyền | Toán - Hải | Toán - Mỹ | Văn - Thu Vân | Văn - T.Hằng | Lí - T.Thúy | |
| 4 | Văn - Tú | Lí - Trúc Giang | Lí - K.Thuý | Văn - K.Hằng | KNS - Ng.Trang | NNgữ - H.Phương | CNghệ - Kiều | Toán - Hon | GDCD - Phi | Toán - H.Thương | Lí - T.Thúy | Hóa - Hoàn | KNS - N.Hương | Toán - Hải | Văn - T.Hằng | Văn - Thu Vân | Sinh - Huyền | KNS - Mỹ | |
| 5 | Toán - Hải | GDCD - Phi | Văn - K.Hằng | MT - Hương(MT) | NNgữ - H.Phương | Toán - Hon | Lí - Trúc Giang | Toán - H.Thương | Văn - Thu Vân | Sinh - Huyền | Văn - Tú | Lí - T.Thúy | KNS - T.Hằng | Địa - N.Hương | Toán - Mỹ | Hóa - Hoàn | |||
| 3 | 1 | Sinh - K.Hương | GDCD - Phi | Văn - K.Hằng | CNghệ - Kim | NNgữ - Trúc | Sinh - Oanh | KNS - Hon | CNghệ - Kiều | Sinh - V.Sang | NNgữ - L.Hồng | Hóa - Thi | Toán - Giang | NNgữ - Tiên | CNghệ - Tân | Sinh - Huyền | Văn - Thu Vân | Văn - T.Hằng | Sử - NG.Hằng |
| 2 | Văn - Tú | Sinh - K.Hương | Văn - K.Hằng | Sinh - Oanh | NNgữ - Trúc | GDCD - Phi | Sinh - V.Sang | Toán - Hon | NNgữ - L.Hồng | CNghệ - Kiều | Sinh - Huyền | Toán - Giang | CNghệ - Tân | NNgữ - Tiên | GDCD - Phương | Văn - Thu Vân | Sử - NG.Hằng | Văn - T.Hằng | |
| 3 | Văn - Tú | NNgữ - Tiên | CNghệ - Kim | NNgữ - Trúc | Sinh - Oanh | Toán - Mỹ | Văn - K.Hằng | Sinh - V.Sang | NNgữ - L.Hồng | GDCD - Phi | Sử - NG.Hằng | Văn - Thu Vân | Hóa - Thi | Sinh - Huyền | CNghệ - Tân | Toán - Giang | GDCD - Phương | Văn - T.Hằng | |
| 4 | NNgữ - Tiên | CNghệ - Kim | Sinh - K.Hương | NNgữ - Trúc | CNghệ - Thu Vân | Văn - K.Hằng | Toán - Hon | GDCD - Phi | CNghệ - Kiều | Sinh - V.Sang | NNgữ - L.Hồng | Sinh - Huyền | Văn - Tú | Hóa - Thi | Văn - T.Hằng | Toán - Giang | CNghệ - Tân | Toán - Mỹ | |
| 5 | CNghệ - Kim | KNS - Trường | Văn - Thu Vân | NNgữ - L.Hồng | GDCD - Phương | Văn - Tú | Hóa - Thi | Sinh - Huyền | Toán - Mỹ | NNgữ - Tiên | |||||||||
| 4 | 1 | Toán - Hải | Văn - Tú | CNghệ - Kim | Toán - V.Hoàng | Sử - Mơ | Văn - K.Hằng | MT - Hương(MT) | NNgữ - L.Hồng | Văn - Cước | Toán - H.Thương | Văn - Thu Vân | Sử - NG.Hằng | Địa - N.Hương | Hóa - Thi | Lí - T.Thúy | Hóa - Linh | Toán - Mỹ | NNgữ - Tiên |
| 2 | NNgữ - Tiên | CNghệ - Kim | Sử - Mơ | Toán - V.Hoàng | Văn - K.Hằng | MT - Hương(MT) | Lí - K.Thuý | NNgữ - L.Hồng | Văn - Cước | KNS - H.Thương | Hóa - Thi | Địa - N.Hương | Văn - Tú | KNS - Hải | Toán - Mỹ | Lí - T.Thúy | Sử - NG.Hằng | Hóa - Hoàn | |
| 3 | Văn - Tú | NNgữ - Tiên | Địa - N.Hương | CNghệ - Kim | Văn - K.Hằng | Toán - Mỹ | Sử - Mơ | Lí - K.Thuý | Toán - H.Thương | MT - Hương(MT) | KNS - Thu Vân | Hóa - Hoàn | Lí - T.Thúy | Toán - Hải | Hóa - Thi | NNgữ - L.Hồng | Hóa - Linh | Sử - NG.Hằng | |
| 4 | CNghệ - Kim | NNgữ - Tiên | KNS - K.Thuý | MT - Hương(MT) | Toán - V.Hoàng | Địa - N.Hương | Văn - K.Hằng | Sử - Mơ | Toán - H.Thương | Văn - Cước | Toán - Hải | Văn - Thu Vân | Hóa - Thi | Văn - Tú | Sử - NG.Hằng | NNgữ - L.Hồng | KNS - T.Thúy | Toán - Mỹ | |
| 5 | MT - Hương(MT) | NNgữ - L.Hồng | Văn - Thu Vân | Toán - Hải | Văn - Tú | Địa - N.Hương | Sử - NG.Hằng | Lí - T.Thúy | Toán - Mỹ | ||||||||||
| 5 | 1 | Toán - Hải | Sử - Mơ | Toán - Ngân | Toán - V.Hoàng | Văn - K.Hằng | CNghệ - Thu Vân | Địa - N.Hương | Toán - Hon | Toán - H.Thương | Văn - Cước | Sử - NG.Hằng | CNghệ - Tân | Văn - Tú | NNgữ - Tiên | Sinh - Huyền | Lí - T.Thúy | Toán - Mỹ | Văn - T.Hằng |
| 2 | Toán - Hải | Sinh - K.Hương | Toán - Ngân | Toán - V.Hoàng | Văn(tt) - K.Hằng | Sử - Mơ | Toán - Hon | Văn - Cước | Toán(tt) - H.Thương | NNgữ - L.Hồng | Văn - Thu Vân | Lí - T.Thúy | NNgữ - Tiên | Văn - Tú | Toán - Mỹ | CNghệ - Tân | Địa - N.Hương | Sinh - Huyền | |
| 3 | Sinh - K.Hương | Toán - Ngân | NNgữ - Tiên | Sử - Mơ | Toán - V.Hoàng | Văn - K.Hằng | Toán - Hon | Văn - Cước | Địa - N.Hương | NNgữ - L.Hồng | Toán - Hải | GDCD - Phương | Sử - NG.Hằng | Văn - Tú | Văn - T.Hằng | Văn - Thu Vân | Sinh - Huyền | Lí - T.Thúy | |
| 4 | Sử - Mơ | Văn - Tú | NNgữ - Tiên | Địa - N.Hương | Toán - V.Hoàng | Toán - Mỹ | Văn - K.Hằng | NNgữ - L.Hồng | Văn - Cước | Toán - H.Thương | CNghệ - Tân | Văn - Thu Vân | Toán - Hải | Sử - NG.Hằng | Văn - T.Hằng | KNS - Huyền | Lí - T.Thúy | GDCD - Phương | |
| 5 | NNgữ - Tiên | Sinh - K.Hương | Toán - Mỹ | Văn - K.Hằng | Toán(tt) - H.Thương | Sinh - Huyền | NNgữ - L.Hồng | Toán - Hải | Địa - N.Hương | Lí - T.Thúy | GDCD - Phương | Văn - T.Hằng | CNghệ - Tân | ||||||
| 6 | 1 | KNS - Tú | NNgữ(tt) - Tiên | Toán - Ngân | Toán(tt) - V.Hoàng | CNghệ - Thu Vân | Văn - K.Hằng | NNgữ - H.Phương | NNgữ(tt) - L.Hồng | Văn - Cước | Địa - N.Hương | Toán - Hải | Lí - T.Thúy | Sinh - Huyền | Sử - NG.Hằng | Văn - T.Hằng | Toán - Giang | NNgữ - Thùy Vân | Toán - Mỹ |
| 2 | NNgữ - Tiên | Văn - Tú | Văn - K.Hằng | GDCD - Phi | Toán - V.Hoàng | CNghệ - Thu Vân | NNgữ - H.Phương | Toán(tt) - Hon | Văn(tt) - Cước | NNgữ(tt) - L.Hồng | Toán - Hải | Sử - NG.Hằng | Lí - T.Thúy | GDCD - Phương | Toán - Mỹ | Toán - Giang | NNgữ - Thùy Vân | Văn - T.Hằng | |
| 3 | NNgữ - Tiên | Văn(tt) - Tú | Văn - K.Hằng | Lí - Trúc Giang | Toán(tt) - V.Hoàng | Toán(tt) - Mỹ | Toán(tt) - Hon | Địa - N.Hương | NNgữ - L.Hồng | Văn - Cước | GDCD - Phương | Văn - Thu Vân | Sử - NG.Hằng | Toán - Hải | NNgữ - Thùy Vân | Sinh - Huyền | Hóa - Linh | Văn - T.Hằng | |
| 4 | Toán(tt) - Hải | Toán - Ngân | NNgữ - Tiên | Văn - K.Hằng | Địa - N.Hương | NNgữ - H.Phương | GDCD - Phi | Văn - Cước | NNgữ(tt) - L.Hồng | Lí - Trúc Giang | Văn - Thu Vân | Toán - Giang | Văn - Tú | Lí - T.Thúy | NNgữ - Thùy Vân | Sử - NG.Hằng | Văn - T.Hằng | Sinh - Huyền | |
| 5 | Văn(tt) - Tú | Toán - Ngân | NNgữ(tt) - Tiên | Văn - K.Hằng | GDCD - Phi | NNgữ(tt) - H.Phương | Văn - Cước | Lí - T.Thúy | Toán - Giang | Toán - Hải | Sinh - Huyền | Sử - NG.Hằng | Hóa - Linh | Văn - T.Hằng | Địa - N.Hương | ||||
| 7 | 1 | Địa - N.Hương | MT - Hương(MT) | Toán - Ngân | NNgữ - Trúc | Lí - Trúc Giang | Sinh - Oanh | Văn(tt) - K.Hằng | Sinh - V.Sang | CNghệ - Kiều | Văn - Cước | Toán(tt)-Hải | Văn(tt)-Vân | NNgữ(tt) - Tiên | Văn(tt) - Tú | NNgữ(tt) - L.Hồng | NNgữ(tt) - Vân | Văn(tt) - T.Hằng | |
| 2 | MT - Hương(MT) | Địa - N.Hương | Toán(tt) - Ngân | NNgữ(tt) - Trúc | Sinh - Oanh | Văn(tt) - K.Hằng | Sinh - V.Sang | CNghệ - Kiều | Sử - Như Thủy | Văn(tt) - Cước | Toán(tt)-Hải | Văn(tt)-Vân | NNgữ(tt) - Tiên | Văn(tt) - Tú | NNgữ(tt) - L.Hồng | NNgữ(tt) - Vân | Văn(tt) - T.Hằng | ||
| 3 | Lí - Trúc Giang | Toán - Ngân | Văn(tt) - K.Hằng | Sinh - Oanh | NNgữ - Trúc | KNS - Hương(MT) | CNghệ - Kiều | Văn(tt) - Cước | KNS - Như Thủy | Sinh - V.Sang | NNgữ - L.Hồng | Văn(tt) - Tú | Toán(tt)-Hải | NNgữ(tt) - Vân | Văn(tt)-Vân | Văn(tt) - T.Hằng | NNgữ(tt) - Tiên | ||
| 4 | Toán(tt) - Ngân | Văn(tt) - K.Hằng | NNgữ(tt) - Trúc | Lí - Trúc Giang | MT - Hương(MT) | Sinh - V.Sang | CNghệ - Kiều | NNgữ-L.Hồng | Văn(tt) - Tú | Toán(tt)-Hải | NNgữ(tt) - Vân | Văn(tt)-Vân | Văn(tt) - T.Hằng | NNgữ(tt) - Tiên | |||||
| 5 | 9A1 | 9A2,6 -A | 9A3,4-A | 9A3,4-B | 9A5,7-A | 9A2,6-B | 9A5,7-B | 9A8 | |||||||||||