KẾT QUẢ KÌ THI TUYỂN SINH TIẾNG ANH TĂNG CƯỜNG NĂM HỌC 2019 - 2020
- Thứ hai - 17/06/2019 14:03
- In ra
- Đóng cửa sổ này
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH DƯƠNG | |||||||||
| KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 TATC | BẢNG GHI ĐIỂM | ||||||||
| Khóa thi ngày: 30/05/2019 | ĐƠN VỊ: 620 - THCS Hòa Lợi | ||||||||
| TT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh (Tỉnh hoặc Thành phố) |
Năm lớp 5 | Điểm | ||
| học tại trường | Huyện/ Thị | ||||||||
| 1 | 620001 | LÊ THỊ THÚY | AN | Nữ | 23/01/2008 | Kiên Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 2 | 620002 | PHẠM BẢO | ÂN | Nam | 22/01/2008 | Quảng Nam | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.00 |
| 3 | 620003 | ĐÀO KHẢI | ANH | Nam | 09/01/2008 | Ninh Thuận | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.80 |
| 4 | 620004 | TRƯƠNG THỊ TRÂM | ANH | Nữ | 24/04/2008 | An Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 5 | 620005 | NGUYỄN TRÂM | ANH | Nữ | 08/01/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 6 | 620006 | NGUYỄN THỊ NGỌC | ANH | Nữ | 08/10/2008 | Hưng Yên | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.80 |
| 7 | 620007 | PHẠM QUỐC | ANH | Nam | 13/11/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.20 |
| 8 | 620008 | BÙI VĂN | BÀNG | Nam | 28/03/2008 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.40 |
| 9 | 620009 | NGÔ GIA | BẢO | Nam | 24/09/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 3.40 |
| 10 | 620010 | VÕ HOÀI | BẢO | Nam | 30/04/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 11 | 620011 | TRẦN VĂN | BÌNH | Nam | 29/08/2006 | Ninh Thuận | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.80 |
| 12 | 620012 | NGÔ BỘI | BỘI | Nữ | 09/09/2007 | Bạc Liêu | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 13 | 620013 | NGUYỄN MINH | CHÍNH | Nam | 09/03/2006 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 14 | 620014 | ĐỖ THỊ KIM | CƯƠNG | Nữ | 20/02/2008 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 15 | 620015 | VƯƠNG NGUYỄN THÀNH | DANH | Nam | 17/02/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 2.00 |
| 16 | 620016 | NGUYỄN THÀNH | DANH | Nam | 27/07/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 17 | 620017 | THÁI ANH | ĐÀO | Nữ | 16/09/2008 | Hậu Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.80 |
| 18 | 620018 | HOÀNG TRUNG | ĐẠT | Nam | 19/06/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 19 | 620019 | HOÀNG TẤN | ĐẠT | Nam | 11/07/2008 | Đồng Nai | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.40 |
| 20 | 620020 | NGUYỄN NGỌC | DIỄM | Nữ | 18/01/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 21 | 620021 | VĂN THỊ NGỌC | DIỆU | Nữ | 07/09/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.00 |
| 22 | 620022 | LÊ TIẾN | DŨNG | Nam | 16/01/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.60 |
| 23 | 620023 | ỪNG QUỐC | DUY | Nam | 30/10/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 24 | 620024 | ĐÀO THỊ | DUYÊN | Nữ | 04/03/2008 | Thái Bình | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 25 | 620025 | LÊ NGUYỄN GIA | HÂN | Nữ | 13/01/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 26 | 620026 | NGUYỄN NGỌC | HÂN | Nữ | 27/06/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 27 | 620027 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | Nữ | 21/03/2008 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.40 |
| 28 | 620028 | NGUYỄN NHẬT | HÀO | Nam | 02/01/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 2.00 |
| 29 | 620029 | LƯƠNG GIA | HUỆ | Nữ | 31/01/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 30 | 620030 | LÊ ĐẠI | HÙNG | Nam | 16/01/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 31 | 620031 | ĐỖ LÊ ĐĂNG | HƯNG | Nam | 28/02/2008 | An Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 32 | 620032 | THÁI NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | Nam | 17/05/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 33 | 620033 | LÊ DUY | KHOA | Nam | 21/03/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 34 | 620034 | UNG QUỐC | KIÊN | Nam | 19/04/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 35 | 620035 | NGUYỄN THÀNH | LỘC | Nam | 28/05/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.20 |
| 36 | 620036 | NGUYỄN NGỌC TRÀ | MY | Nữ | 29/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.40 |
| 37 | 620037 | NGUYỄN THÀNH | NAM | Nam | 28/07/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 38 | 620038 | PHAN NGUYỄN BẢO | NGÂN | Nữ | 13/10/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 39 | 620039 | LÊ KIM | NGÂN | Nữ | 29/04/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 40 | 620040 | NGÔ NGUYỄN MINH | NGHI | Nam | 07/11/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 41 | 620041 | VŨ THỊ KHÁNH | NGỌC | Nữ | 15/10/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 42 | 620042 | LÊ THỊ KIM | NGỌC | Nữ | 21/08/2007 | An Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.60 |
| 43 | 620043 | NGUYỄN VĂN | NHÂN | Nam | 21/02/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 44 | 620044 | LẠI THẾ | NHẬT | Nam | 20/09/2008 | Thanh Hoá | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 45 | 620045 | NGUYỄN THỊ QUẾ | NHI | Nữ | 03/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.00 |
| 46 | 620046 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NHI | Nữ | 29/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 47 | 620047 | HUỲNH NGỌC YẾN | NHI | Nữ | 26/05/2008 | Thừa Thiên Huế | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.80 |
| 48 | 620048 | LÊ THANH QUỲNH | NHƯ | Nữ | 25/06/2008 | Bình Dương | TH Thới Hòa | Bến Cát | 4.20 |
| 49 | 620049 | TIẾT TÂM | NHƯ | Nữ | 15/09/2008 | Cà Mau | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 50 | 620050 | TRẦN TẤN | PHÁT | Nam | 01/08/2008 | An Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 51 | 620051 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | Nam | 17/10/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 52 | 620052 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | Nam | 07/04/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.00 |
| 53 | 620053 | TRỊNH THANH | PHÚC | Nam | 02/05/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.80 |
| 54 | 620054 | PHẠM TẤN | SANG | Nam | 21/02/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 55 | 620055 | NGUYỄN HOÀNG | SƠN | Nam | 06/02/2008 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.80 |
| 56 | 620056 | NGUYỄN PHẠM KÌ | TÀI | Nam | 15/04/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.40 |
| 57 | 620057 | NGUYỄN DUY | TÂN | Nam | 06/11/2008 | Đồng Tháp | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.80 |
| 58 | 620058 | NGUYỄN DẠ | THẢO | Nữ | 25/10/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 59 | 620059 | TÔ TRẦN ANH | THI | Nam | 18/12/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.60 |
| 60 | 620060 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƯ | Nữ | 29/10/2008 | Bình Dương | TH Duy Tân | Bến Cát | 2.00 |
| 61 | 620061 | LỤC ANH | THƯ | Nữ | 28/11/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.80 |
| 62 | 620062 | NGUYỄN THỊ MINH | THƯ | Nữ | 19/09/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 63 | 620063 | NGÔ BẢO | THY | Nữ | 19/02/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 64 | 620064 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂM | Nữ | 15/12/2007 | Đồng Nai | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 65 | 620065 | NGUYỄN HOÀNG THIÊN | TRANG | Nữ | 14/05/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 4.80 |
| 66 | 620066 | LÊ THỊ YẾN | TRANG | Nữ | 15/06/2008 | Thanh Hóa | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.80 |
| 67 | 620067 | DƯƠNG MINH | TRÍ | Nam | 26/02/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | Vắng |
| 68 | 620068 | VĂN VÕ PHƯƠNG | TRINH | Nữ | 03/12/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 2.40 |
| 69 | 620069 | NGUYỄN TÍNH | TRỌNG | Nam | 02/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.60 |
| 70 | 620070 | LÊ NGUYỄN PHƯỚC | TRỌNG | Nam | 04/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 71 | 620071 | NGUYỄN THANH | TRÚC | Nữ | 29/10/2008 | Bình Dương | TH Thới Hòa | Bến Cát | 3.40 |
| 72 | 620072 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | Nam | 10/12/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| 73 | 620073 | TRẦN THỊ CẨM | TÚ | Nữ | 06/03/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 74 | 620074 | LÝ HUỲNH PHÚ | TÚC | Nam | 03/02/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.00 |
| 75 | 620075 | ĐẶNG VIẾT | TƯỜNG | Nam | 08/02/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.60 |
| 76 | 620076 | LÊ HỒNG | VÂN | Nữ | 20/11/2008 | Thanh Hoá | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 77 | 620077 | VÕ CHÍ | VINH | Nam | 04/01/2008 | Tp. Hồ Chí Minh | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.60 |
| 78 | 620078 | HOÀNG TUẤN | VŨ | Nam | 27/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.40 |
| 79 | 620079 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG | VY | Nữ | 22/01/2008 | Bình Dương | TH An Lợi | Bến Cát | 5.40 |
| 80 | 620080 | ĐẶNG LÊ THẢO | VY | Nữ | 05/02/2008 | Nam Định | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 3.20 |
| 81 | 620081 | TRẦN NGỌC | VY | Nữ | 26/08/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.80 |
| 82 | 620082 | NGUYỄN TUYẾT | VY | Nữ | 22/09/2008 | Bình Dương | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 4.20 |
| 83 | 620083 | HỨA THỊ NHƯ | Ý | Nữ | 10/10/2008 | Bạc Liêu | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 2.20 |
| 84 | 620084 | LÂM THỊ | YÊN | Nữ | 29/05/2007 | An Giang | TH Hòa Lợi | Bến Cát | 1.60 |
| Danh sách có 84 thí sinh./. | Bình Dương, ngày 13 tháng 6 năm 2019 | ||||||||
| CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||
| Nguyễn Phương Dung | |||||||||