| |
TRƯỜNG THCS HÒA LỢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
II/TỔNG BIÊN CHẾ & PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II ( TỪ 31/12/2019) |
|
|
| |
( Ban hành kèm theo QĐ Số 14/QĐ-THCSHL ngày 30 tháng 7 năm 2018) |
| |
STT |
TỔ CM/ |
Hệ đào tạo |
Phân công giảng dạy |
TS giờ thực dạy |
CT khác quy theo giờ tc |
CT Kiêm nhiệm |
TS giờ TH |
Ghi chú |
| |
|
Họ & tên |
Môn |
Môn/ Lớp |
Chi tiết |
TS |
Giờ giảm |
Loại TC |
Giờ giảm |
Loại CT |
Trong tuần |
|
| |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
A |
B |
6 |
C |
7 |
D=A+B+C |
8 |
| |
|
BGH |
|
|
|
0 |
|
|
|
|
49 |
|
| |
1 |
Nguyễn Anh Việt |
ĐHSP GDCT |
Hiệu trưởng |
|
|
17 |
Hiệu trưởng |
2 |
CT hội đồng trường |
19 |
|
| |
2 |
Phạm Thị Nhung |
CĐSP Vật Lý |
Phó HT |
|
|
15 |
Phó HT |
|
|
15 |
|
| |
3 |
Phan Thị Hoàng |
ĐHSP Hóa |
Phó HT |
|
|
15 |
Phó HT |
|
|
15 |
|
| |
|
Tổ hành chánh (10) |
|
|
|
6 |
|
|
|
|
34 |
|
| |
4 |
Phan Thị Xuân Tín |
ĐH kế toán |
Kế toán |
|
|
|
|
4 |
|
4 |
Hộ sản 03/12/2018 |
| |
5 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
CĐSP Toán |
TPT Đội |
|
|
12 |
TPT Đội |
|
|
12 |
|
| |
6 |
Thái Thị Ngọc Anh |
CĐSP Anh |
Thư viện |
0 |
0 |
|
|
0 |
|
0 |
|
| |
7 |
Nguyễn Thị Mơ |
ĐHSP Lịch sử |
Sử 7A6,7,8 |
6 |
6 |
|
|
9 +3 |
Trực giám thị 3 buổi +TTVP |
18 |
|
| |
8 |
Phạm Thị Hồng Cẩm |
TC Y tế |
NV Y tế |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
9 |
Phan Văn Tài |
|
Bảo vệ |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
10 |
Đào Văn Tới |
|
Bảo vệ |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
11 |
Ngô Thanh Tùng |
|
Bảo vệ |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
12 |
Huỳnh Thị Thanh Thảo |
|
NV Phục vụ |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
13 |
Võ Thị Điều |
CĐSP Sinh |
Văn thư |
|
|
|
|
|
|
0 |
|
| |
|
Tổ Văn - KTPV (10) |
|
|
|
171 |
|
|
|
|
207 |
|
| |
14 |
Đào Thị Điệp |
CĐSP Văn- KTPV |
Văn 9A4,5,6 + CN6A3 |
15 + 2 |
17 |
|
|
3 |
TTCM |
20 |
|
| |
15 |
Trần Thị Thúy Hằng |
ĐHSP Văn |
Văn 9A1,2,3 |
15 |
15 |
|
|
4+1 |
CN9A3 +TPCM |
20 |
|
| |
16 |
Nguyễn Thị Kim |
CĐSP Văn - KTPV |
Văn 7A3,5 + CN 6A4,5,6,7 |
8+ 8 |
16 |
|
|
4 |
CN 7A3 |
20 |
|
| |
17 |
Võ Thị Thu Vân |
ĐHSP Văn- KTPV |
Văn 9A7,8 + CN 6A2,9,10 |
10 + 6 |
16 |
|
|
4 |
CN6A2 |
20 |
|
| |
18 |
Đoàn Thị Thu Trang |
ĐHSP Văn - KTPV |
Văn 6A1,10 +Văn 8A7,8 |
8 + 8 |
16 |
|
|
4 |
CN 6A10 +TQ |
20 |
|
| |
19 |
Nguyễn Thị Diễm Kiều |
ĐHSP Văn KTPV |
Văn 8A1,2,3,6+ CN 6A1,8 |
16 + 4 |
20 |
|
|
4 |
CN 6A1 |
24 |
|
| |
20 |
Nguyễn Thị Hương |
CĐSP Văn - Lịch sử |
Văn 7A1,2 + Văn 6A3,4 |
8 +8 |
16 |
|
|
4 |
CN 6A3 |
20 |
|
| |
21 |
Huỳnh Thị Diễm Hương |
CĐSP Văn |
Văn 6A7,8,9 +Văn 7A6 |
12+ 4 |
16 |
|
|
4 |
CN 7A6 |
20 |
|
| |
22 |
Phan Văn Cước |
ĐHSP Văn |
MT 6A 4,5,6,7,8,9,10, Văn 7A4,7,8 |
7 + 12 |
19 |
|
|
|
|
19 |
|
| |
23 |
Trần Thanh Tú |
ĐHSP Văn |
Văn 6A2,5,6 + Văn 8A4,5 |
12+8 |
20 |
|
|
4 |
CN 8A4 |
24 |
|
| |
|
Tổ Tiếng Anh (5) |
|
|
|
103 |
|
|
|
|
123 |
|
| |
24 |
Nguyễn Thị Xuân Tiên |
ĐHSP Anh |
Anh 9A1,2,3,4 + Anh 7A3,4,5 |
8+ 9 |
17 |
|
|
3 |
TTCM |
20 |
|
| |
25 |
Phan Thị Thu Diễm |
ĐHSP Anh |
Anh 9A5,6,7,8 + Anh 7A1,Anh 7A2(TC) |
8+9 |
17 |
|
|
3 |
PBM |
20 |
|
| |
26 |
Lê Thị Hồng |
ĐHSP Anh |
Anh 6A2(TC)+ Anh 8A5,7,8 |
6 +9 |
15 |
|
|
4+1+1 |
CN8A5 + TPCM +UV.CĐ |
21 |
|
| |
27 |
Nguyễn Thị Thùy Vân |
ĐHSP Anh |
Anh 8A1,3,4,6+Anh 6A1,4 |
12+6 |
18 |
|
|
4 |
CN 6A4 |
22 |
|
| |
28 |
Nguyễn Thị Bích Thuỷ |
ĐHSP Anh |
Anh 8A2(TC) +Anh 6A3,5,6,7 |
6 + 12 |
18 |
|
|
4 |
CN 8A2 |
22 |
Lớp TATC |
| |
29 |
Nguyễn Hồng Hạnh |
ĐH |
Anh 6A8,9,10 +7A6,7,8 |
9 +9 |
18 |
|
|
|
|
18 |
03/10/2018 |
| |
|
Tổ Lý - Tin (7) |
|
|
|
118 |
|
|
|
|
154 |
|
| |
30 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
ĐHSP Tin |
Tin 8A1,2,3 + Tin 7A3,4,5,6,7,8 |
6 +12 |
18 |
|
|
3 |
TTCM |
21 |
|
| |
31 |
Lê Thanh Thúy |
ĐHSP Lý |
Lý 9A 1,2,3,4,5 |
10 |
10 |
|
|
4 +1+3 |
CN9A4 + TPCM +PCT.CĐ |
18 |
|
| |
32 |
Trần Duy Tân |
CĐSP Lý |
CN 8A3,4,5,6 + CN9 |
8 +8 |
16 |
|
|
3 |
PBM |
19 |
|
| |
33 |
Nguyễn Thị Kim Thuý |
CĐSP Lý |
Lý 8A5,6,7,8 + Lý 6A1,2,3,4,5,6,7 |
8+7 |
11 |
|
|
4 |
CN 6A6 + Trực g.thị 1 buổi |
18 |
|
| |
34 |
Đào Đức Trường |
ĐHSP Tin |
Tin 8A4,5,6,7,8 + Tin 6A8,9,10 |
10 + 6 |
16 |
|
|
4 |
CN 8A8 |
20 |
|
| |
35 |
Nguyễn Hoàng TôNy |
CĐSP Tin |
Tin 7A1,2 +Tin 6A1,2,3,4,5,6,7 |
4 +14 |
18 |
|
|
3 |
PBM |
21 |
|
| |
36 |
Đặng Thị Yến |
ĐHSP Lý |
Lý 8A 1,2,3,4 + CN8A1,2+ Lý 9A6,7,8 |
4+4 +6 |
14 |
|
|
4 |
CN 8A3 |
18 |
|
| |
37 |
Đỗ Ngọc Kiều Trinh |
CĐSP Lý |
Lý 6A8,9,10 + Lý 7 + CN8A7,8 |
3+8+4 |
15 |
|
|
4 |
CN6A8 |
19 |
03/10/2018 |
| |
|
Tổ Sử - Địa - GDCD (9) |
|
|
|
142 |
|
|
|
|
174 |
|
| |
38 |
Nguyễn Thị Hiền |
CĐSP Hoá - Địa |
Hóa 9A1,2,3,4 +Hóa 8A6,7,8 + Địa 6A12,7A78 |
8+6+2+4 |
20 |
|
|
3 |
TTCM |
23 |
|
| |
39 |
Trần Thị Nguyễn Hằng |
ĐHSP Lịch sử |
Sử 8A 5,6,7,8 + Sử 9A4,5,6,7,8 |
4 +10 |
14 |
|
|
4+1 |
CN 8A6 + TPCM |
19 |
|
| |
40 |
Hồ Thị Thuỳ Dương |
CĐSP Sử |
Sử 9A1,2,3+ Sử 7A1,2,3,4,5 |
6 +10 |
16 |
|
|
4 |
CN 7A1 |
20 |
|
| |
41 |
Huỳnh Thị Diễm Hằng |
CĐSP Địa |
Địa 7A1,2,3,4,5,6 +Địa 8A1+Địa 6A 3,4,5,6,7,8,9,10 |
12 +2+8 |
22 |
|
|
4 |
CN 7A4 |
26 |
|
| |
42 |
Phạm Thị Thanh Hương |
CĐSP Địa |
Đia 9A12345678 + Địa 8A 2,3,4,5,6,7,8 |
8 +14 |
22 |
|
|
4 |
CN 8A7 |
26 |
|
| |
43 |
Phạm Thị Ngọc Hương |
CĐSP Địa-GDCD |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hộ sản tháng 1/10 |
| |
44 |
Đoàn Thị Như Thủy |
ĐHSP Lịch sử |
Sử 8A1,2,3,4 +Sử 6 |
4 +10 |
14 |
|
|
4 |
CN6A5 |
18 |
|
| |
45 |
Dương Thị Phương |
ĐHSP GDCT |
GDCD 8,9 |
8 +8 |
16 |
|
|
4 |
CN8A1 |
20 |
|
| |
46 |
Nguyễn Công Phi |
ĐHSP GDCT |
GDCD 6, GDCD7 |
10+8 |
18 |
|
|
4 |
CN7A7 |
22 |
|
| |
|
Tổ Toán (8) |
|
|
|
136 |
|
|
|
|
163 |
|
| |
47 |
Trương Thị Mộng Tuyền |
ĐHSP Toán |
Toán 9A1,2,3,4 |
16 |
16 |
|
|
3 |
TTCM |
19 |
|
| |
48 |
Nguyễn Thuận Hải |
ĐHSP Toán |
Toán 9A5,6,7,8 |
16 |
16 |
|
|
4 +1+1 |
CN9A5 + TPCM + UV.CĐ |
22 |
|
| |
49 |
Nguyễn Văn Hoàng |
ĐHSP Toán |
Toán 6A1,2+Toán 7A6,7 |
8+8 |
16 |
|
|
3 |
TTDL |
19 |
|
| |
50 |
Lâm Anh Dũng |
ĐHSP Toán |
Toán 8A4,5,6,7,8 |
20 |
20 |
|
|
|
|
20 |
|
| |
51 |
Trương Thanh Giang |
CĐSP Toán |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hộ sản từ 17/12/2018 |
| |
52 |
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
CĐSP Toán |
Toán 8A1,2,3 + Toán 7A5 |
12 +4 |
16 |
|
|
4 |
CN 7A5 |
20 |
|
| |
53 |
Nguyễn Thị Trúc |
CĐSP Toán |
Toán 6A7 + Toán 7A1,2,8 |
4+12 |
16 |
|
|
4 |
CN 6A7 |
20 |
|
| |
54 |
Trần Tý Hon |
CĐSP Toán |
Toán 6A3,4,6,8 |
16 |
16 |
|
|
3 |
Trực giám thị 1 buổi |
19 |
|
| |
55 |
Nguyễn Hoàng Thương |
CĐSP Toán |
Toán 6A5,9,10 + Toán 7A3,4 |
12+8 |
20 |
|
|
4 |
CN 6A9 |
24 |
|
| |
|
Tổ Hoá - Sinh (7) |
|
|
|
94 |
|
|
|
|
144 |
|
| |
56 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
CĐSP Sinh |
Sinh 9A1,2,3,4,5,7,8 |
14 |
14 |
|
|
3 +2+4 |
CTCĐ +TKHĐ+ CN9A2 |
23 |
|
| |
57 |
Nguyễn Thị Kim Hương |
ĐHSP Sinh |
Sinh 9A6 + Sinh 8A1,2,3 + Sinh 7A5,6,7,8 |
2 +6 +8 |
16 |
|
|
4 +1 |
CN9A6 +TPCM |
21 |
|
| |
58 |
Nguyễn Đức Hoàn |
ĐHSP Hoá - Sinh |
Hóa 9A6, 8 +Sinh 8A 4,5,6,7,8 |
4 + 10 |
14 |
|
|
3 +4+2 |
TTCM + CN9A8+TTrND |
23 |
|
| |
59 |
Lê Thị Thu Sang |
ĐHSP Kĩ thuật |
Công Nghệ 7 |
8 |
8 |
|
|
3 +4+3 |
Thiết bị + CN7A8+ G.Thị 1 buổi |
18 |
|
| |
60 |
Đặng Kiều Oanh |
CĐSP Sinh |
Sinh 7A 1,2,3,4 + Sinh 6A1,2 |
8 +4 |
12 |
|
|
4 +3 |
CN7A2 + PBM |
19 |
Lớp TATC |
| |
61 |
Vương Thị Mỹ Linh |
ĐHSP Hoá |
Hóa 8A1,2,3,4,5 + Hóa 9A5,7 |
10 +4 |
14 |
|
|
4 +3 |
CN9A7 + PBM |
21 |
|
| |
62 |
Nguyễn Văn Sang |
ĐHSP Sinh |
Sinh 6A3,4,5,6,7,8,9,10 |
16 |
16 |
|
|
3 |
Trực giám thị 1 buổi |
19 |
|
| |
|
Tổ TD - Nhạc- Họa (8) |
|
|
|
113 |
|
|
|
|
139 |
|
| |
63 |
Nguyễn Văn Thái |
ĐHSP Thể dục |
TD 9A123456 |
12 |
12 |
|
|
3+4 |
TTCM + CN9A1 |
19 |
|
| |
64 |
Võ Thị Thu Hồng |
CĐSP Mỹ thuật |
MT 7,8+ MT6A1,2,3 |
8+8 +3 |
19 |
|
|
1 |
TPCM |
20 |
|
| |
65 |
Nguyễn Thị Hương |
CĐSP Mỹ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hộ sản tháng 10/9 |
| |
66 |
Trần Thị Ngọc |
ĐHSP âm nhạc |
Nhạc 6A7,8,9,10, Nhạc 7,8 |
4+8+8 |
20 |
|
|
|
|
20 |
|
| |
67 |
Nguyễn Tấn Tài |
ĐHSP Thể dục |
TD 6A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10 |
20 |
20 |
|
|
|
|
20 |
|
| |
68 |
Nguyễn Minh Hoàng |
CĐSP Thể dục |
TD 7A12 +TD 8A5,6,7,8 |
4 +8 |
12 |
|
|
6 |
Trực giám thị 2 buổi |
18 |
|
| |
69 |
Phạm Thanh Nhơn |
ĐH TDTT |
TD 9A78 + TD 8A1,2,3,4 |
4 +8 |
12 |
|
|
6 |
Trực giám thị 2 buổi |
18 |
|
| |
70 |
Lý Quang Bình |
ĐH TDTT |
TD 7A3,4,5,6,7,8 |
12 |
12 |
|
|
6 |
Trực giám thị 2 buổi |
18 |
|
| |
71 |
Thái Quốc Việt |
CĐSP âm nhạc |
Nhạc 6A 1,2,3,4,5,6 |
6 |
6 |
|
|
|
|
6 |
Chi viện |
| |
TỔNG CỘNG |
|
|
|
883 |
|
|
|
|
1187 |
|