| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử địa lí | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GDCD | 45 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GD địa phương | 45 phút | 09 giờ 00 | 09 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Công nghệ | 45 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| 5 | 12/5/2023 | KHTN | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| HĐTN | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 |
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử địa lí | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GDCD | 45 phút | 14 giờ 40 | 14 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Công nghệ 7 | 45 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GD địa phương | 45 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| 5 | 12/5/2023 | KHTN | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| HĐTN | 60 phút | 14 giờ 30 | 14 giờ 40 |
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 08/5/2023 | Lịch sử | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Công nghệ | 60 phút | 14 giờ 40 | 14 giờ 50 | ||
| 2 | 09/5/2023 | Ngữ văn | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Vật lí | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 3 | 10/5/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Hóa học | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 4 | 11/5/2023 | Toán | 90 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| Sinh học | 60 phút | 15 giờ 00 | 15 giờ 10 | ||
| 5 | 12/5/2023 | Địa lí | 60 phút | 12 giờ 50 | 13 giờ 00 |
| GDCD | 60 phút | 14 giờ 30 | 14 giờ 40 |
| TT | Ngày | Môn |
Thời gian làm bài |
Giờ mở đề tại phòng HĐ | Giờ làm bài |
| 1 | 24/04/2022 | Ngữ văn | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Vật lí | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 2 | 25/04/2023 | Địa lí | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| GDCD | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 3 | 26/04/2023 | Toán | 90 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Sinh học | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 | ||
| 4 | 27/04/2023 | Lịch sử | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Công nghệ | 60 phút | 08 giờ 40 | 08 giờ 50 | ||
| 5 | 28/04/2023 | Tiếng Anh | 60 phút | 07 giờ 00 | 07 giờ 10 |
| Hóa học | 60 phút | 09 giờ 10 | 09 giờ 20 |
Tác giả: Trung học cơ sở Hòa Lợi
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Giáo dục học sinh cá biệt
Giáo dục học sinh cá biệt: Quan trọng nhất là giáo dục nhân...
Đề thi thử lớp 10 môn toán...
Đề thi thử lớp 10 môn toán 2016 có lời giải chi tiết